Danh mục Cận lâm sàng

Thêm dịch vụ mới
Tên dịch vụ Khoa/Phòng Giá (VND) Trạng thái Thao tác
CHUPCT Chụp CT SCANNER CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH 680,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
CHUPXQ Chụp X-Quang KTS CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH 150,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
KBAV Khám bệnh(A VINH) CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH 60,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
SAMAU Siêu âm màu CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH 160,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
SAMAUCO Siêu âm màu (cổ) CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH 160,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
SAMAUVU Siêu âm màu (vú) CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH 160,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
SAMAUTIM Siêu âm màu tim CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH 250,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
SATHT5C Siêu âm thai hình thể 5 chiều CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH 380,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
SATQ5C Siêu âm tổng quát 5 chiều CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH 350,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
KNBSTY KHÁM NGOẠI (BS TY) NGOẠI CƠ - XƯƠNG KHỚP 60,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
DCNHH ĐO CHỨC NĂNG HÔ HẤP NGOẠI TỔNG QUÁT 80,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
KNGOAI KHÁM NGOẠI NGOẠI TỔNG QUÁT 60,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
KTQBSVU KHÁM TỔNG QUÁT (BS VŨ) NGOẠI TỔNG QUÁT 60,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
NSDDKD NÔI SOI DẠ DÀY(không đau) NGOẠI TỔNG QUÁT 900,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
NSDDTC NỘI SOI DẠ DÀY(tiêu chuẩn) NGOẠI TỔNG QUÁT 300,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
NSDTKD NỘI SOI ĐẠI TRÀNG(không đau) NGOẠI TỔNG QUÁT 1,300,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
NSDTTC NỘI SOI ĐẠI TRÀNG(tiêu chuẩn) NGOẠI TỔNG QUÁT 650,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
NSTT NỘI SOI TRỰC TRÀNG NGOẠI TỔNG QUÁT 330,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
DDND ĐO ĐIỆN NÃO ĐỒ NỘI TỔNG QUÁT 120,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
DDT ĐO ĐIỆN TIM NỘI TỔNG QUÁT 80,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
KL KHÁM LẠI NỘI TỔNG QUÁT 0 Đang hoạt động Sửa Xóa
KNOI KHÁM NỘI NỘI TỔNG QUÁT 60,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
DVTT ĐẶT VÒNG TRÁNH THAI SẢN - PHỤ KHOA 350,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
DCTG ĐO CTG(Monitor) SẢN - PHỤ KHOA 150,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
KNK KHÁM NAM KHOA SẢN - PHỤ KHOA 60,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
KSPK KHÁM SẢN - PHỤ KHOA SẢN - PHỤ KHOA 60,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
NSCTC NỘI SOI CỔ TỬ CUNG SẢN - PHỤ KHOA 120,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
TVTT THÁO VÒNG TRÁNH THAI SẢN - PHỤ KHOA 200,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XNACIDURIC XN ACID URIC XÉT NGHIỆM 50,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XNAFPTN XN AFP (test nhanh) XÉT NGHIỆM 130,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XNALTGPT XN ALT (GPT) XÉT NGHIỆM 30,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XNASLO XN ASLO XÉT NGHIỆM 50,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XNASTGOT XN AST (GOT) XÉT NGHIỆM 30,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XNB-HCG XN B-HCG XÉT NGHIỆM 210,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XNBilirubinTPTTGT XN Bilirubin ( TP, TT, GT) XÉT NGHIỆM 60,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XNCALCIUM XN CALCIUM XÉT NGHIỆM 60,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XNCEATN XN CEA (test nhanh) XÉT NGHIỆM 130,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XNCRP XN CRP XÉT NGHIỆM 50,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XNDengueTN XN Dengue (test nhanh) XÉT NGHIỆM 100,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XNDinhLuongAFP XN Định lượng AFP XÉT NGHIỆM 230,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XNDinhLuongCEA XN Định lượng CEA XÉT NGHIỆM 230,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XNDinhLuongPSA XN Định lượng PSA XÉT NGHIỆM 220,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XNDuongThaiKy XN ĐƯỜNG THAI KỲ XÉT NGHIỆM 250,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XNFT3 XN FT3 XÉT NGHIỆM 150,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XNFT4 XN FT4 XÉT NGHIỆM 150,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XNGGT XN GGT XÉT NGHIỆM 30,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XNGIUNDUACHO XN GIUN ĐŨA CHÓ XÉT NGHIỆM 150,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XNGLUCOSE XN GLUCOSE XÉT NGHIỆM 40,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XNHPyloriTN XN H.Pylori (Test nhanh) XÉT NGHIỆM 100,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XN HbA1C XN HbA1C XÉT NGHIỆM 130,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XNHBeAgTN XN HBeAg (test nhanh) XÉT NGHIỆM 100,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XNHBsAgTN XN HBsAg (test nhanh) XÉT NGHIỆM 70,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XNHCVTN XN HCV (test nhanh) XÉT NGHIỆM 70,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XNHIVTN XN HIV (test nhanh) XÉT NGHIỆM 100,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XNKSTDUONGRUOT XN KST ĐƯỜNG RUỘT XÉT NGHIỆM 100,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XNKSTSOTRETTN XN KST SỐT RÉT (test nhanh) XÉT NGHIỆM 100,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XNLAOTN XN LAO (test nhanh) XÉT NGHIỆM 110,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XNMENGANGOTGPTGGT XN MEN GAN (GOT,GPT,GGT) XÉT NGHIỆM 90,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XNMOMAU XN MỠ MÁU XÉT NGHIỆM 100,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XNNHOMMAU XN NHÓM MÁU XÉT NGHIỆM 50,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XNNUOCTIEU10THONGSO XN NƯỚC TIỂU 10 THÔNG SỐ XÉT NGHIỆM 50,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XNPTCSHH XN Phân tích chỉ số huyết học XÉT NGHIỆM 70,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XNPROTEINTP XN PROTEIN TP XÉT NGHIỆM 60,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XNPSATN XN PSA (test nhanh) XÉT NGHIỆM 130,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XNRF XN RF XÉT NGHIỆM 50,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XNSOINAM XN SOI NẤM XÉT NGHIỆM 50,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XNT3 XN T3 XÉT NGHIỆM 150,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XNT4 XN T4 XÉT NGHIỆM 150,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XNTHOIHPYLORY XN THỔI H.PYLORY XÉT NGHIỆM 520,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XNTQCOBAN XN TQ CƠ BẢN XÉT NGHIỆM 1,100,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XNTQEMBE XN TQ EM BÉ XÉT NGHIỆM 810,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XNTQSOT XN TQ Sốt XÉT NGHIỆM 280,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XNTQTHAISAN XN TQ thai sản XÉT NGHIỆM 1,050,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XNTQTUYENGIAP XN TQ TUYẾN GIÁP XÉT NGHIỆM 700,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XNTROPONINIMENTIM XN TROPONIN-I (MEN TIM) XÉT NGHIỆM 220,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XNTSH XN TSH XÉT NGHIỆM 150,000 Đang hoạt động Sửa Xóa
XNURECREATIN XN URE - CREATIN XÉT NGHIỆM 80,000 Đang hoạt động Sửa Xóa